-
phát âm affairesPhát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của spl0uf
User information
Follow
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Ils s'occupent de leurs affaires !
Je te laisse régler tes affaires
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affaires trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: bonjour, anticonstitutionnellement, je t'aime, grenouille, au revoir !