Cách phát âm affirming

Filter language and accent
filter
affirming phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈfɜːmɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm affirming
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của affirming

    • establish or strengthen as with new evidence or facts
    • to declare or affirm solemnly and formally as true
    • say yes to

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affirming trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ affirming?
affirming đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ affirming affirming   [en - usa]
  • Ghi âm từ affirming affirming   [ts]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter