Cách phát âm affronted

Filter language and accent
filter
affronted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈfrʌntɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm affronted
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của affronted

    • a deliberately offensive act or something producing the effect of deliberate disrespect
    • treat, mention, or speak to rudely

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affronted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ affronted?
affronted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ affronted affronted   [en - uk]
  • Ghi âm từ affronted affronted   [en - usa]
  • Ghi âm từ affronted affronted   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt