Cách phát âm aging

Filter language and accent
filter
aging phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeɪdʒɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aging
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm aging
    Phát âm của musicaletty (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  musicaletty

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aging

    • acquiring desirable qualities by being left undisturbed for some time
    • the organic process of growing older and showing the effects of increasing age
    • growing old

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aging?
aging đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aging aging   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel