Cách phát âm airliner

Filter language and accent
filter
airliner phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeəˌlaɪnə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm airliner
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm airliner
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của airliner

    • a commercial airplane that carries passengers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm airliner trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature