Cách phát âm alchemy

Filter language and accent
filter
alchemy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈælkəmi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm alchemy
    Phát âm của larkwort (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  larkwort

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm alchemy
    Phát âm của liuaimi (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  liuaimi

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alchemy
    Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nervebrain

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm alchemy
    Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  bijoufaerie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của alchemy

    • the way two individuals relate to each other
    • a pseudoscientific forerunner of chemistry in medieval times
    • Chemistry of the middle ages, characterized by the pursuit of changing base metals to gold

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alchemy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ alchemy?
alchemy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ alchemy alchemy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither