Cách phát âm alerts

Filter language and accent
filter
alerts phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈlɜːts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm alerts
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của alerts

    • condition of heightened watchfulness or preparation for action
    • a warning serves to make you more alert to danger
    • an automatic signal (usually a sound) warning of danger

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alerts trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ alerts?
alerts đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ alerts alerts   [en - uk]
  • Ghi âm từ alerts alerts   [en - usa]
  • Ghi âm từ alerts alerts   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl