Cách phát âm allies

trong:
Filter language and accent
filter
allies phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈælaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm allies
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm allies
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • allies ví dụ trong câu

    • Wartime allies

      phát âm Wartime allies
      Phát âm của BCpron (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của allies

    • the alliance of nations that fought the Axis in World War II and which (with subsequent additions) signed the charter of the United Nations in 1945
    • in World War I the alliance of Great Britain and France and Russia and all the other nations that became allied with them in opposing the Central Powers
    • an alliance of nations joining together to fight a common enemy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allies trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ allies?
allies đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ allies allies   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt