Cách phát âm ammeter

trong:
Filter language and accent
filter
ammeter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæmiːtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ammeter
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ammeter

    • a meter that measures the flow of electrical current in amperes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ammeter trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ammeter?
ammeter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ammeter ammeter   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather