Cách phát âm amped

Filter language and accent
filter
amped phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm amped
    Phát âm của javadsikder (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  javadsikder

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của amped

    • the basic unit of electric current adopted under the Systeme International d'Unites
    • a nucleotide found in muscle cells and important in metabolism; reversibly convertible to ADP and ATP

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amped trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt