-
phát âm angespanntPhát âm của Zartbitter (Nữ từ Đức) Nữ từ ĐứcPhát âm của Zartbitter
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Ich bin momentan sehr angespannt auf der Arbeit.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm angespannt trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: unentbehrlich, Scheiße, Angela Merkel, Arschloch, Friedrich Nietzsche