Cách phát âm anisotropy

Filter language and accent
filter
anisotropy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌænaɪˈsɒtrəpi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm anisotropy
    Phát âm của chiverton (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  chiverton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm anisotropy
    Phát âm của corpho (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  corpho

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của anisotropy

    • the property of being anisotropic; having a different value when measured in different directions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm anisotropy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ anisotropy?
anisotropy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ anisotropy anisotropy   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel