Cách phát âm antibody

Thêm thể loại cho antibody

antibody phát âm trong Tiếng Anh [en]
    American
  • phát âm antibody Phát âm của Aka1993 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm antibody Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm antibody Phát âm của GinaSeven (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antibody trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của antibody

    • any of a large variety of proteins normally present in the body or produced in response to an antigen which it neutralizes, thus producing an immune response

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable