Cách phát âm appendages

Filter language and accent
filter
appendages phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈpendɪdʒɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm appendages
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của appendages

    • an external body part that projects from the body
    • a natural prolongation or projection from a part of an organism either animal or plant
    • a part that is joined to something larger

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appendages trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl