Cách phát âm appended

Filter language and accent
filter
appended phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈpɛndəd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm appended
    Phát âm của dmfrank (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dmfrank

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • appended ví dụ trong câu

    • The nota bene appended.

      phát âm The nota bene appended.
      Phát âm của sgendro (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của appended

    • add to the very end
    • fix to; attach
    • state or say further

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appended trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel