Cách phát âm appraiser

Filter language and accent
filter
appraiser phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈpreɪzə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm appraiser
    Phát âm của Dimac (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Dimac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của appraiser

    • one who estimates officially the worth or value or quality of things
    • one who determines authenticity (as of works of art) or who guarantees validity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appraiser trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ appraiser?
appraiser đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ appraiser appraiser   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature