Cách phát âm archway

Filter language and accent
filter
archway phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːtʃweɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm archway
    Phát âm của yunqinghan123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  yunqinghan123

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm archway
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • archway ví dụ trong câu

    • An archway to a building

      phát âm An archway to a building
      Phát âm của HomerUK (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của archway

    • a passageway under a curved masonry construction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm archway trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ archway?
archway đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ archway archway   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature