Cách phát âm arcs

Filter language and accent
filter
arcs phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm arcs
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của arcs

    • electrical conduction through a gas in an applied electric field
    • a continuous portion of a circle
    • something curved in shape

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arcs trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ arcs?
arcs đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ arcs arcs   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter