Đánh vần theo âm vị: ˈaʁmˌbɔɪ̯ɡə
-
phát âm ArmbeugePhát âm của deutschmitrieke (Nữ từ Đức) Nữ từ ĐứcPhát âm của deutschmitrieke
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Armbeuge trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Grüß Gott, FC Bayern München, Krähe, ficken, döner