Cách phát âm artists

trong:
Filter language and accent
filter
artists phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːtɪsts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm artists
    Phát âm của bragi07 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bragi07

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm artists
    Phát âm của actor9900 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  actor9900

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm artists
    Phát âm của ausgirl (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  ausgirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của artists

    • a person whose creative work shows sensitivity and imagination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm artists trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ artists?
artists đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ artists artists   [en - uk]
  • Ghi âm từ artists artists   [tr]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou