Cách phát âm asado

trong:
Filter language and accent
filter
asado phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  aˈsa.ðo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm asado
    Phát âm của alan9 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  alan9

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm asado
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm asado
    Phát âm của julianrod (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  julianrod

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm asado
    Phát âm của LuisK (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  LuisK

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm asado
    Phát âm của Alesar (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  Alesar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm asado
    Phát âm của nicky11 (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  nicky11

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
  • asado ví dụ trong câu

    • estar asado de calor

      phát âm estar asado de calor
      Phát âm của candres (Nam từ Colombia)
    • pollo asado

      phát âm pollo asado
      Phát âm của LeonSand (Nam từ Colombia)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm asado trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ asado?
asado đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ asado asado   [es - es]
  • Ghi âm từ asado asado   [gl]

Từ ngẫu nhiên: resarcidochorizoamorcaballomujer