Cách phát âm ascertaining

Filter language and accent
filter
ascertaining phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ascertaining
    Phát âm của mercurysky (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mercurysky

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ascertaining
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ascertaining

    • establish after a calculation, investigation, experiment, survey, or study
    • be careful or certain to do something; make certain of something
    • find out, learn, or determine with certainty, usually by making an inquiry or other effort

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ascertaining trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ascertaining?
ascertaining đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ascertaining ascertaining   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature