Cách phát âm asserting

Filter language and accent
filter
asserting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈsɜrtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm asserting
    Phát âm của dkucera (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dkucera

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của asserting

    • relating to the use of or having the nature of a declaration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm asserting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ asserting?
asserting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ asserting asserting   [en - uk]
  • Ghi âm từ asserting asserting   [en - usa]
  • Ghi âm từ asserting asserting   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril