Cách phát âm assignee

Filter language and accent
filter
assignee phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæsaɪˈniː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm assignee
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của assignee

    • (law) the party to whom something is assigned (e.g., someone to whom a right or property is legally transferred)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assignee trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt