Cách phát âm astride

Filter language and accent
filter
astride phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈstraɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm astride
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • astride ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của astride

    • with one leg on each side
    • with the legs stretched far apart

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm astride trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ astride?
astride đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ astride astride   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion