Cách phát âm asynchronous

Filter language and accent
filter
asynchronous phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  eɪˈsɪŋkrənəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm asynchronous
    Phát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rattlesnakegutter

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm asynchronous
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm asynchronous
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của asynchronous

    • (digital communication) pertaining to a transmission technique that does not require a common clock between the communicating devices; timing signals are derived from special characters in the data st
    • not synchronous; not occurring or existing at the same time or having the same period or phase

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm asynchronous trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt