Cách phát âm attachments

Filter language and accent
filter
attachments phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈtætʃmənts
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm attachments
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của attachments

    • a feeling of affection for a person or an institution
    • a supplementary part or accessory
    • a writ authorizing the seizure of property that may be needed for the payment of a judgment in a judicial proceeding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attachments trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ attachments?
attachments đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ attachments attachments   [en - uk]
  • Ghi âm từ attachments attachments   [en - usa]
  • Ghi âm từ attachments attachments   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion