Cách phát âm attesting

Filter language and accent
filter
attesting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈtestɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm attesting
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của attesting

    • provide evidence for; stand as proof of; show by one's behavior, attitude, or external attributes
    • authenticate, affirm to be true, genuine, or correct, as in an official capacity
    • give testimony in a court of law

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attesting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen