Cách phát âm attributed

Filter language and accent
filter
attributed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈtrɪbjʊtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm attributed
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của attributed

    • a construct whereby objects or individuals can be distinguished
    • an abstraction belonging to or characteristic of an entity
    • attribute or credit to

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm attributed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ attributed?
attributed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ attributed attributed   [en - uk]
  • Ghi âm từ attributed attributed   [en - usa]
  • Ghi âm từ attributed attributed   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh