Cách phát âm Auferstehung

Filter language and accent
filter
Auferstehung phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Auferstehung
    Phát âm của timdom (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  timdom

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Auferstehung
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • Auferstehung ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Auferstehung trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: RegenwurmBadezimmerSchwiegervaterAdolf HitlerEhrensenf