Cách phát âm augmenting

Filter language and accent
filter
augmenting phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm augmenting
    Phát âm của chicaso (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chicaso

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm augmenting
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của augmenting

    • enlarge or increase
    • grow or intensify

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm augmenting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ augmenting?
augmenting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ augmenting augmenting   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen