Cách phát âm augs

Thêm thể loại cho augs

augs phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm augs Phát âm của foxfragaria (Nữ từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm augs trong Tiếng Latvia

Cụm từ
  • augs ví dụ trong câu

    • Asinszāle ir ārstniecības augs.

      phát âm Asinszāle ir ārstniecības augs. Phát âm của Indra22 (Nữ từ Latvia)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: LiepājaarlabunaktiprotamsEs tevi mīlujūra