Đánh vần theo âm vị: ˈaʊ̯sɡəˌɡʁaʊ̯t
-
phát âm ausgegrautPhát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của Bartleby
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ausgegraut trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Lehrerin, Bergith, Kindergarten, Schokolade, furchtbar