Cách phát âm authenticator

Filter language and accent
filter
authenticator phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɔːˈθentɪkeɪtə(r)
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm authenticator
    Phát âm của AlisonChen (Nữ) Nữ
    Phát âm của  AlisonChen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của authenticator

    • one who determines authenticity (as of works of art) or who guarantees validity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm authenticator trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ authenticator?
authenticator đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ authenticator authenticator   [en - uk]
  • Ghi âm từ authenticator authenticator   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't