Cách phát âm autocratic

Filter language and accent
filter
autocratic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɔːtəˈkrætɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm autocratic
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm autocratic
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của autocratic

    • offensively self-assured or given to exercising usually unwarranted power
    • characteristic of an absolute ruler or absolute rule; having absolute sovereignty
  • Từ đồng nghĩa với autocratic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm autocratic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither