Cách phát âm autograft

Filter language and accent
filter
autograft phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm autograft
    Phát âm của zippyus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  zippyus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm autograft
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của autograft

    • tissue that is taken from one site and grafted to another site on the same person

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm autograft trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter