Cách phát âm averages

Filter language and accent
filter
averages phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈævərɪdʒɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm averages
    Phát âm của ashleyxo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashleyxo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của averages

    • a statistic describing the location of a distribution
    • (sports) the ratio of successful performances to opportunities
    • an intermediate scale value regarded as normal or usual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm averages trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ averages?
averages đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ averages averages   [en - uk]
  • Ghi âm từ averages averages   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel