Cách phát âm avoiding

Filter language and accent
filter
avoiding phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm avoiding
    Phát âm của mboyer (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mboyer

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm avoiding
    Phát âm của ami23 (Nữ) Nữ
    Phát âm của  ami23

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của avoiding

    • stay clear from; keep away from; keep out of the way of someone or something
    • prevent the occurrence of; prevent from happening
    • refrain from doing something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm avoiding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ avoiding?
avoiding đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ avoiding avoiding   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't