Cách phát âm awed

Filter language and accent
filter
awed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɔːd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm awed
    Phát âm của andy919 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andy919

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của awed

    • having or showing a feeling of mixed reverence and respect and wonder and dread
    • inspired by a feeling of fearful wonderment or reverence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm awed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh