Cách phát âm azimuthal

Filter language and accent
filter
azimuthal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæzɪˈmʌθl̩ ; -ˈmjuːθ(ə)l
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm azimuthal
    Phát âm của grmarcil (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  grmarcil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của azimuthal

    • of or relating to or in azimuth

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm azimuthal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou