Cách phát âm bagged

Filter language and accent
filter
bagged phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bæɡd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bagged
    Phát âm của BSims (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BSims

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bagged
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bagged

    • a flexible container with a single opening
    • the quantity of game taken in a particular period (usually by one person)
    • a place that the runner must touch before scoring

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bagged trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bagged?
bagged đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bagged bagged   [en - uk]
  • Ghi âm từ bagged bagged   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril