Cách phát âm banked

Filter language and accent
filter
banked phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bæŋkt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm banked
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của banked

    • sloping land (especially the slope beside a body of water)
    • a financial institution that accepts deposits and channels the money into lending activities
    • a long ridge or pile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm banked trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave