Cách phát âm bankroll

Filter language and accent
filter
bankroll phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bankroll
    Phát âm của Kevin_Young (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kevin_Young

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bankroll
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bankroll

    • a roll of currency notes (often taken as the resources of a person or business etc.)
    • provide with sufficient funds; finance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bankroll trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril