Cách phát âm banners

trong:
Filter language and accent
filter
banners phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbænəz, ˈbænərs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm banners
    Phát âm của loucarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  loucarey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của banners

    • long strip of cloth or paper used for decoration or advertising
    • a newspaper headline that runs across the full page
    • any distinctive flag

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm banners trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou