Cách phát âm barbiturates

trong:
Filter language and accent
filter
barbiturates phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm barbiturates
    Phát âm của Barrie (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Barrie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của barbiturates

    • organic compound having powerful soporific effect; overdose can be fatal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barbiturates trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ barbiturates?
barbiturates đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ barbiturates barbiturates   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou