Cách phát âm bareback

Filter language and accent
filter
bareback phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bareback
    Phát âm của Pixie_F (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Pixie_F

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bareback
    Phát âm của Omar_A (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Omar_A

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bareback
    Phát âm của ddllaa (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ddllaa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bareback

    • without a saddle
    • riding without a saddle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bareback trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat