Cách phát âm bastardize

Filter language and accent
filter
bastardize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɑːstədaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bastardize
    Phát âm của nataraja87 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nataraja87

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bastardize
    Phát âm của zomgliekwtf (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  zomgliekwtf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bastardize

    • change something so that its value declines; for example, art forms
    • declare a child to be illegitimate
  • Từ đồng nghĩa với bastardize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bastardize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather