Cách phát âm bathrobe

Filter language and accent
filter
bathrobe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɑːθrəʊb
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bathrobe
    Phát âm của dekutrees (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dekutrees

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bathrobe
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bathrobe

    • a loose-fitting robe of towelling; worn after a bath or swim

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bathrobe trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bathrobe?
bathrobe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bathrobe bathrobe   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave