Cách phát âm beady

Filter language and accent
filter
beady phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbiːdi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm beady
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm beady
    Phát âm của charlyk (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  charlyk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của beady

    • small and round and shiny like a shiny bead or button
    • covered with beads or jewels or sequins

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beady trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ beady?
beady đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ beady beady   [es - es]
  • Ghi âm từ beady beady   [es - latam]
  • Ghi âm từ beady beady   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel