Cách phát âm beamed

Filter language and accent
filter
beamed phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm beamed
    Phát âm của mgroach (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mgroach

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm beamed
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của beamed

    • a signal transmitted along a narrow path; guides airplane pilots in darkness or bad weather
    • long thick piece of wood or metal or concrete, etc., used in construction
    • a group of nearly parallel lines of electromagnetic radiation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm beamed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou